Thống kê thủ tục hành chính

Đơn vị Số thủ tụcMức 1Mức 2Mức 3Mức 4
UBND tỉnh Thừa Thiên Huế393033837
Cơ quan chuyên môn thuộc UBND tỉnh
- - - Sở Công thương144078597
- - - Sở Giáo dục và Đào tạo71003833
- - - Sở Giao thông Vận tải115093220
- - - Sở Kế hoạch và Đầu tư1800241560
- - - Sở Khoa học và Công nghệ6500065
- - - Sở Lao động - Thương binh và Xã hội110008426
- - - Sở Ngoại vụ30021
- - - Sở Nội vụ9800962
- - - Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn111031593
- - - Sở Tài chính3102263
- - - Sở Tài nguyên và Môi trường1100153164
- - - Sở Thông tin và Truyền thông3700037
- - - Sở Tư pháp1730883352
- - - Sở Văn hóa Thể thao9908766
- - - Sở Xây dựng51001734
- - - Sở Y tế2000410159
- - - Thanh tra tỉnh90900
- - - Ban Dân tộc20020
- - - Sở Du lịch2600026
- - - Ban quản lý các Khu kinh tế, công nghiệp tỉnh111011100
Cấp huyện350013212098
- - - Huyện A Lưới35070
- - - Thành phố Huế350270
- - - Hương Thủy35071
- - - Hương Trà350140
- - - Nam Đông35070
- - - Phong Điền35080
- - - Phú Lộc35080
- - - Phú Vang3502410
- - - Quảng Điền35070
Cấp xã1160104120
- - - Thành phố Huế
Các cơ quan khác
- - - Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh/Trạm y tế100703