Thống kê thủ tục hành chính

Đơn vị Số thủ tụcMức 1Mức 2Mức 3Mức 4Một cửaISO
UBND tỉnh Thừa Thiên Huế22112155000
Cơ quan chuyên môn thuộc UBND tỉnh
- - - Sở Công thương1100929900
- - - Sở Giáo dục và Đào tạo6303273300
- - - Sở Giao thông Vận tải9908901000
- - - Sở Kế hoạch và Đầu tư216086129100
- - - Sở Khoa học và Công nghệ470004700
- - - Sở Lao động - Thương binh và Xã hội971890700
- - - Sở Ngoại vụ6005100
- - - Sở Nội vụ5903522200
- - - Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn12108179600
- - - Sở Tài chính140140000
- - - Sở Tài nguyên và Môi trường88026501200
- - - Sở Thông tin và Truyền thông430004300
- - - Sở Tư pháp148069453400
- - - Sở Văn hóa Thể thao90021155400
- - - Sở Xây dựng4501925100
- - - Sở Y tế9201227800
- - - Thanh tra tỉnh9090000
- - - Ban Dân tộc1010000
- - - Sở Du lịch170015200
- - - Ban quản lý các Khu kinh tế, công nghiệp tỉnh10971020000
Cấp huyện405103136814
- - - Huyện A Lưới4050000
- - - Thành phố Huế4051000
- - - Hương Thủy4050100
- - - Hương Trà4057000
- - - Nam Đông4050000
- - - Phong Điền4051000
- - - Phú Lộc4052000
- - - Phú Vang4050000
- - - Quảng Điền4050000
Cấp xã127112600
- - - Thành phố Huế