Thống kê thủ tục hành chính

Đơn vị Số thủ tụcMức 1Mức 2Mức 3Mức 4Một cửaISO
UBND tỉnh Thừa Thiên Huế33900339000
Cơ quan chuyên môn thuộc UBND tỉnh
- - - Sở Công thương129036821100
- - - Sở Giáo dục và Đào tạo6500293600
- - - Sở Giao thông Vận tải10008002000
- - - Sở Kế hoạch và Đầu tư159048111000
- - - Sở Khoa học và Công nghệ540005400
- - - Sở Lao động - Thương binh và Xã hội10700802700
- - - Sở Ngoại vụ6005100
- - - Sở Nội vụ950291200
- - - Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn129071211000
- - - Sở Tài chính14009500
- - - Sở Tài nguyên và Môi trường111032631600
- - - Sở Thông tin và Truyền thông430004300
- - - Sở Tư pháp173072435800
- - - Sở Văn hóa Thể thao8600206600
- - - Sở Xây dựng4300192400
- - - Sở Y tế197036016100
- - - Thanh tra tỉnh9090000
- - - Ban Dân tộc2020000
- - - Sở Du lịch250002500
- - - Ban quản lý các Khu kinh tế, công nghiệp tỉnh11201120000
Cấp huyện3700159105106
- - - Huyện A Lưới3700000
- - - Thành phố Huế3700000
- - - Hương Thủy3700100
- - - Hương Trà3708000
- - - Nam Đông3700000
- - - Phong Điền3701000
- - - Phú Lộc3702000
- - - Phú Vang370272000
- - - Quảng Điền3700000
Cấp xã1460109334
- - - Thành phố Huế
Các cơ quan khác
- - - Công Ty Điện Lực Thừa Thiên Huế2001010000
- - - Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh/Trạm y tế10070300