Thống kê thủ tục hành chính

Đơn vị Số thủ tụcMức 1Mức 2Mức 3Mức 4Một cửaISO
UBND tỉnh Thừa Thiên Huế35200350200
Cơ quan chuyên môn thuộc UBND tỉnh
- - - Sở Công thương12906458700
- - - Sở Giáo dục và Đào tạo7500393600
- - - Sở Giao thông Vận tải10508502000
- - - Sở Kế hoạch và Đầu tư159043116000
- - - Sở Khoa học và Công nghệ600006000
- - - Sở Lao động - Thương binh và Xã hội10700802700
- - - Sở Ngoại vụ3002100
- - - Sở Nội vụ900088200
- - - Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn127071210800
- - - Sở Tài chính14009500
- - - Sở Tài nguyên và Môi trường111032631600
- - - Sở Thông tin và Truyền thông400004000
- - - Sở Tư pháp171070465500
- - - Sở Văn hóa Thể thao8600206600
- - - Sở Xây dựng4300192400
- - - Sở Y tế217041017600
- - - Thanh tra tỉnh9090000
- - - Ban Dân tộc2020000
- - - Sở Du lịch250002500
- - - Ban quản lý các Khu kinh tế, công nghiệp tỉnh11201120000
Cấp huyện3730158112103
- - - Huyện A Lưới3737000
- - - Thành phố Huế3737000
- - - Hương Thủy3737100
- - - Hương Trà37314000
- - - Nam Đông3737000
- - - Phong Điền3738000
- - - Phú Lộc3738000
- - - Phú Vang373266000
- - - Quảng Điền3737000
Cấp xã1420105334
- - - Thành phố Huế
Các cơ quan khác
- - - Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh/Trạm y tế10070300