Thống kê thủ tục hành chính

Đơn vị Số thủ tụcMức 1Mức 2Mức 3Mức 4Một cửaISO
UBND tỉnh Thừa Thiên Huế36601362300
Cơ quan chuyên môn thuộc UBND tỉnh
- - - Sở Công thương13206659700
- - - Sở Giáo dục và Đào tạo7100383300
- - - Sở Giao thông Vận tải11509322000
- - - Sở Kế hoạch và Đầu tư177035142000
- - - Sở Khoa học và Công nghệ600006000
- - - Sở Lao động - Thương binh và Xã hội10800812700
- - - Sở Ngoại vụ3002100
- - - Sở Nội vụ940092200
- - - Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn1030598900
- - - Sở Tài chính320029300
- - - Sở Tài nguyên và Môi trường112032631700
- - - Sở Thông tin và Truyền thông370003700
- - - Sở Tư pháp171083365200
- - - Sở Văn hóa Thể thao8600206600
- - - Sở Xây dựng5200183400
- - - Sở Y tế208041016700
- - - Thanh tra tỉnh9090000
- - - Ban Dân tộc2002000
- - - Sở Du lịch260002600
- - - Ban quản lý các Khu kinh tế, công nghiệp tỉnh11201120000
Cấp huyện3780155120103
- - - Huyện A Lưới3787000
- - - Thành phố Huế3787000
- - - Hương Thủy3787100
- - - Hương Trà37814000
- - - Nam Đông3787000
- - - Phong Điền3788000
- - - Phú Lộc3788000
- - - Phú Vang378257000
- - - Quảng Điền3787000
Cấp xã1160104120
- - - Thành phố Huế
Các cơ quan khác
- - - Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh/Trạm y tế10070300