Thống kê thủ tục hành chính

Đơn vị Số thủ tụcMức 1Mức 2Mức 3Mức 4Một cửaISO
UBND tỉnh Thừa Thiên Huế20702070000
Cơ quan chuyên môn thuộc UBND tỉnh
- - - Sở Công thương1100938900
- - - Sở Giáo dục và Đào tạo4803261900
- - - Sở Giao thông Vận tải930900300
- - - Sở Kế hoạch và Đầu tư14201366000
- - - Sở Khoa học và Công nghệ470004700
- - - Sở Lao động - Thương binh và Xã hội910820900
- - - Sở Ngoại vụ6005100
- - - Sở Nội vụ5003501500
- - - Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn8905033600
- - - Sở Tài chính140120200
- - - Sở Tài nguyên và Môi trường88026501200
- - - Sở Thông tin và Truyền thông180011700
- - - Sở Tư pháp123010601700
- - - Sở Văn hóa Thể thao91022155400
- - - Sở Xây dựng6604221300
- - - Sở Y tế7501226100
- - - Thanh tra tỉnh4040000
- - - Ban Dân tộc3030000
- - - Sở Du lịch170017000
- - - Ban Quản lý Khu Kinh tế Chân Mây - Lăng Cô730730000
- - - Ban Quản lý các Khu Công nghiệp tỉnh350350000
Cấp huyện295029500
- - - Huyện A Lưới2950000
- - - Thành phố Huế29530000
- - - Hương Thủy2950000
- - - Hương Trà29531300
- - - Nam Đông2950000
- - - Phong Điền2951000
- - - Phú Lộc2956000
- - - Phú Vang2950000
- - - Quảng Điền2950000
Cấp xã148014800
- - - Thành phố Huế