Thống kê thủ tục hành chính

Đơn vị Số thủ tụcMức 1Mức 2Mức 3Mức 4Một cửaISO
UBND tỉnh Thừa Thiên Huế33900339000
Cơ quan chuyên môn thuộc UBND tỉnh
- - - Sở Công thương1370181081100
- - - Sở Giáo dục và Đào tạo6601263900
- - - Sở Giao thông Vận tải10008002000
- - - Sở Kế hoạch và Đầu tư160049111000
- - - Sở Khoa học và Công nghệ470004700
- - - Sở Lao động - Thương binh và Xã hội10700802700
- - - Sở Ngoại vụ6005100
- - - Sở Nội vụ8301467200
- - - Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn128071111000
- - - Sở Tài chính14009500
- - - Sở Tài nguyên và Môi trường111032631600
- - - Sở Thông tin và Truyền thông420004200
- - - Sở Tư pháp173069465800
- - - Sở Văn hóa Thể thao8400206400
- - - Sở Xây dựng4300192400
- - - Sở Y tế17036016100
- - - Thanh tra tỉnh9090000
- - - Ban Dân tộc2020000
- - - Sở Du lịch250002500
- - - Ban quản lý các Khu kinh tế, công nghiệp tỉnh11101110000
Cấp huyện3680160102106
- - - Huyện A Lưới3680000
- - - Thành phố Huế3680000
- - - Hương Thủy3680100
- - - Hương Trà3688000
- - - Nam Đông3680000
- - - Phong Điền3681000
- - - Phú Lộc3682000
- - - Phú Vang368272000
- - - Quảng Điền3680000
Cấp xã1400108320
- - - Thành phố Huế
Các cơ quan khác
- - - Công Ty Điện Lực Thừa Thiên Huế170107000
- - - Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh/Trạm y tế10070300